Rolex Ba reference Rolex vàng vàng đính đá trong các bài năm 2019 phục vụ ba tỷ lệ cổ tay khác nhau: Pearlmaster 81158 cỡ 34 mm, Day-Date 118388 cỡ 36 mm và Lady-Datejust 179158 cỡ 26 mm.
Điểm quan trọng không phải số lượng đá lớn hay nhỏ, mà là cấu hình có đúng xuất xưởng hay đã được can thiệp. Bản biên tập vì thế tách đặc điểm kỹ thuật của từng reference và loại toàn bộ ngôn ngữ gắn đồng hồ với địa vị người đeo.
Pearlmaster 81158 và dây năm mảnh
Pearlmaster xuất hiện năm 1992 như một nhánh trang sức của Datejust. Ref. 81158 dùng vỏ Oyster vàng vàng 34 mm, vành đính kim cương, mặt số xà cừ và dây Pearlmaster năm mảnh với khóa Crownclasp giấu.
Calibre 2235 là máy tự động có lịch ngày. Tài liệu thị trường cũ thường ghi khoảng 48 giờ dự trữ; không nên áp calibre 2232 của Oyster Perpetual 34 hiện hành cho chiếc 81158.

Day-Date 118388 và calibre 3155
Day-Date 118388 thuộc thế hệ Day-Date 36 sáu chữ số đầu 118xxx, dùng calibre 3155 với lịch thứ viết đầy đủ ở 12 giờ và lịch ngày ở 3 giờ. Bộ vỏ và dây President đều bằng vàng vàng.
Cấu hình trong ảnh có vành cùng vấu đính đá, mặt champagne và cọc kim cương. Với reference đá quý, hồ sơ dịch vụ và mã mặt số đặc biệt quan trọng vì linh kiện aftermarket có thể thay đổi đáng kể giá trị sưu tầm.
Lady-Datejust 179158 và tỷ lệ 26 mm
Lady-Datejust 179158 nhỏ hơn rõ rệt ở 26 mm, dùng calibre 2235, có lịch ngày và kính Cyclops. Dây President ba mảnh bán nguyệt tạo hình ảnh khác với dây Pearlmaster năm mảnh bo tròn.

Mặt xà cừ là vật liệu tự nhiên nên mỗi tấm có vân và phản sắc khác nhau. Sự không đồng đều có kiểm soát không tự động là lỗi; cần kiểm tra nứt, ẩm và dấu can thiệp quanh cọc đá.
Đính đá nguyên bản và đính lại
Rolex có hệ thống chọn và gắn đá riêng, nhưng cùng một reference có thể tồn tại nhiều mã mặt số, vành hoặc dây. Chỉ nhìn ảnh không đủ để kết luận cấu hình nguyên bản.

Khi thẩm định, nên đối chiếu reference, serial, mã linh kiện, hóa đơn dịch vụ và hồ sơ lưu trữ của nhà bán. Việc khoan hoặc thay vành aftermarket có thể tác động đến hình học vỏ và khả năng kín nước.
Ba lựa chọn, ba công năng
Pearlmaster 81158 đặt trọng tâm vào dây và dáng vỏ trang sức; Day-Date 118388 có lịch thứ-ngày; Lady-Datejust 179158 là lựa chọn nhỏ nhất và chỉ có lịch ngày. Không nên gom cả ba thành một nhóm chỉ vì cùng vàng và kim cương.
Đồng hồ đã qua sử dụng cần kiểm tra độ giãn dây, khóa giấu, mức đánh bóng vấu, chuyển lịch và khả năng kín nước. Sai số công bố khi mới xuất xưởng không thay cho kết quả đo thực tế của một chiếc đồng hồ hơn mười năm tuổi.

Quan sát từ tư liệu Gia Bảo
Tư liệu cận cảnh giúp phân biệt dây Pearlmaster năm mảnh với dây President và tỷ lệ ba kích thước vỏ. Độ phản chiếu của đá trong video không đủ để xác nhận carat hoặc nguồn gốc đá; các nội dung đó cần hồ sơ reference.
Thông số chính
| Pearlmaster 81158 | Vàng vàng, 34 mm, calibre 2235, lịch ngày |
|---|---|
| Day-Date 118388 | Vàng vàng, 36 mm, calibre 3155, lịch thứ và ngày |
| Lady-Datejust 179158 | Vàng vàng, 26 mm, calibre 2235, lịch ngày |
| Dây | Pearlmaster năm mảnh hoặc President tùy reference |
| Mặt số | Xà cừ hoặc champagne; cấu hình đá tùy mã |
| Kiểm tra chính | Nguồn gốc đá, mã linh kiện, độ giãn dây và lịch sử dịch vụ |
Kết luận
Ba reference đính đá không nên được gom bằng khái niệm “đồng hồ trang sức” chung chung. Kích thước, dây và calibre khác nhau; quan trọng nhất là xác minh cấu hình đá nguyên bản, mặt số cùng mức can thiệp vào vỏ.



