Rolex Day-Date 40 Ref. 228235 với mặt xanh olive được giới thiệu năm 2016, đúng dịp dòng Day-Date tròn 60 năm. Cấu hình trong bài là vỏ Everose gold 40 mm, bezel khía và dây President. Video YouTube gắn trong bài cũ lại thể hiện mặt chocolate, vì vậy Gia Bảo không dùng video đó cho hồ sơ olive.
Dấu mốc 1956–2016
Rolex giới thiệu Day-Date năm 1956 với khả năng hiển thị đầy đủ thứ trong tuần ở cửa sổ cong tại 12 giờ, cùng lịch ngày ở 3 giờ. Dây President ba mối nối bán nguyệt cũng được tạo cho dòng này trong năm ra mắt.

Mặt olive của Ref. 228235 được Rolex đặt trong bối cảnh kỷ niệm 60 năm. Đây là một cấu hình mặt số đặc biệt theo thời điểm, nhưng không phải đồng hồ đánh số giới hạn. Cụm “phiên bản kỷ niệm” không nên bị hiểu thành limited edition.

Vỏ Everose và mặt olive
Vỏ Oyster 40 mm được làm bằng Everose gold 18 ct, hợp kim vàng hồng Rolex giới thiệu năm 2005. Bezel khía, núm Twinlock và kính sapphire có Cyclops tạo bộ nhận diện Day-Date. Khả năng chống nước công bố là 100 m.

Mặt olive hoàn thiện sunray tạo sắc độ thay đổi theo góc sáng. Cấu hình trong bộ ảnh có cọc La Mã cách điệu; màu và kiểu cọc phải được đối chiếu đúng mã mặt số, không suy từ ảnh đã cân màu. Cửa sổ thứ và ngày chuyển gần như tức thời quanh nửa đêm khi máy hoạt động đúng.

Dây President
Dây President bằng Everose gold dùng ba mắt bán nguyệt và khóa Crownclasp ẩn. Bề mặt mắt giữa đánh bóng tương phản hai hàng ngoài satin. Khi kiểm tra đồng hồ đã qua sử dụng, độ giãn dây, số mắt, dấu đóng khóa và mức đánh bóng là các điểm quan trọng.

“President” là tên dây chính thức của Rolex; biệt danh “đồng hồ Tổng thống” có nền tảng văn hóa nhưng không phải mọi tổng thống hay mọi Day-Date đều có cùng provenance.

Calibre 3255
Calibre 3255 là máy tự động Rolex ra mắt cùng Day-Date 40 năm 2015. Máy hoạt động ở 4 Hz, dùng bộ thoát Chronergy, dây tóc xanh Parachrom, Paraflex và dự trữ năng lượng khoảng 70 giờ. Rolex công bố độ chính xác -2/+2 giây mỗi ngày sau đóng vỏ.

Bài cũ nêu 14 bằng sáng chế và 31 chân kính; các chi tiết này có thể khác theo cách hãng trình bày ở từng tài liệu. Gia Bảo tập trung vào dữ liệu chức năng có thể đối chiếu ổn định và tình trạng của chính chiếc đồng hồ.

Thông số chính
| Vỏ và dây | Everose gold 18 ct |
|---|---|
| Đường kính | 40 mm |
| Mặt số | Xanh olive sunray |
| Dây | President, Crownclasp |
| Chống nước công bố | 100 m |
| Bộ máy | Tự động calibre 3255 |
| Chức năng | Giờ, phút, giây, thứ và ngày |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 70 giờ |

Điểm cần kiểm tra
Mặt olive, bộ kim, cọc, đĩa thứ–ngày và dây phải phù hợp serial, giai đoạn sản xuất và giấy tờ. Lịch nên đổi đúng, núm chỉnh hoạt động trơn và đồng hồ phải qua thử áp suất trước khi dùng với nước. Giá 2018 không được giữ vì không còn là chỉ báo đáng tin.

Đọc thêm Day-Date 228235 mặt chocolate, Day-Date 118238 36 mm và lịch sử thương hiệu Rolex.



